

 



|
| |
No |
Loại hình kinh doanh |
Các hoạt động chính |
Giá |
| |
No.20 |
Sản xuất |
Chuyen sản xuất dụng cụ cơ khí bằng Inox |
11870000 yên |
| |
No.19 |
Sản xuất |
Sản xuất và kinh doanh thép Inox |
11870000 yên |
| |
No.18 |
Sản xuất |
Sản xuất lưới PC |
5310,000 yên |
| |
No.17 |
Sản xuất |
Mạ vàng |
8270000 yên |
| |
No.16 |
Xây dựng |
Thiết kế, tiến hành thi công |
10000000 yên |
| |
No.15 |
Bất động sản |
Sang nhượng đất |
55 USD/m2 |
| |
No.14 |
Sản xuất |
KD dụng cụ văn phòng |
46200000 yên |
| |
No.13 |
liên quan đế IT |
Dụng cụ điện tử |
36200000 yên |
| |
No.12 |
Liên quan đến vật liệu xây dựng |
Thiết kế, in ấn, quảng cáo, Buon bán, dịch vụ |
50000000 yên |
| |
No.11 |
Liên quan đến TTCK |
Các DV liên quan dến chứng khoáng |
Thương lượng |
|
|
No.10 |
Liên quan đến du lịch |
DV du lịch |
Thương lượng |
|
|
No.9 |
Bán sỉ bán lẻ |
Thực phẩm, đồ gia vị |
2,0600000 yên |
|
|
No.8 |
Dịch vụ |
Bán fast food buổi trưa |
2060000 yên |
|
|
No.7 |
Thới trang |
Giỏ xách, thời trang quần áo v.v... |
10300000 yên |
|
|
No.6 |
Bán sỉ bán lẻ |
Đồ dùng văn phòng |
6,2000000 yên |
| |
No.5 |
Bất động sản |
Bất động sản |
110300000 yên |
| |
No.4 |
Sản xuất |
Nước khóang |
1730000 yên |
| |
No.3 |
Công ty liên quan đến IT |
KD các sản phẩm truyền thông kỹ thuật |
Thương lượng |
| |
No.2 |
Công ty liên quan đến IT |
Phần mềm |
20600000 yên |
| |
No.1 |
Công ty liên quan đến IT |
Sửa chữa máy vi tính |
Thương lượng |
|